classicist
classicist (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người theo chủ nghĩa cổ điển trong nghệ thuật — tức là người ủng hộ, học tập hoặc sáng tác theo phong cách và nguyên tắc nghệ thuật cổ điển (nhấn mạnh trật tự, cân đối, hài hòa, và các tiêu chuẩn thẩm mỹ truyền thống).
A follower of classicism in the arts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "classicist" được định nghĩa là người nghiên cứu hoặc đánh giá nghệ thuật, văn học và triết học cổ điển, đặc biệt là từ nền văn minh Hy-La. Trong tiếng Anh, "classicist" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này mạnh mẽ hơn trong bối cảnh giáo dục và văn hóa ở các nước nói tiếng Anh. Classicist thường chỉ những ai có kiến thức sâu sắc về các tác phẩm cổ điển và có khả năng áp dụng những nguyên tắc cổ điển vào nghệ thuật hiện đại.