Anh - Việt

Bản dịch của từ Clay pigeon trong tiếng Việt

clay pigeon

NounNoun Countable

clay pigeon (Noun)

/kleɪ pˈɪdʒn/
/kleɪ pˈɪdʒn/
AI

Nghĩa 01

Một mục tiêu bằng đất nung (đĩa) được phóng lên không trung để bắn trong môn bắn súng thể thao; thường gọi là "đĩa mục tiêu" trong bắn bồ câu đất nung.

A target in the sport of clay pigeon shooting.

Ví dụ
Câu lạc bộ đã tổ chức một sự kiện bắn chim đất vào thứ Bảy tuần trước.The club organized a clay pigeon shooting event last Saturday.
Nhiều người đã không thích cuộc thi bắn chim đất.Many people did not enjoy the clay pigeon shooting competition.

clay pigeon (Noun Countable)

/kleɪ pˈɪdʒn/
/kleɪ pˈɪdʒn/
AI

Nghĩa 01

Một vật thể tròn bằng đất sét (thường sơn màu) được ném lên trời làm mục tiêu để bắn trong môn bắn gà sắt/ bắn bia di động (trapshooting hoặc skeet).

A target used in trapshooting or skeet shooting.

Ví dụ
Viên đạn đất vỡ thành nhiều mảnh trong cuộc thi.The clay pigeon shattered into pieces during the competition.
Không có viên đạn đất nào còn nguyên vẹn tại sự kiện.No clay pigeon was left unbroken at the event.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh