Bản dịch của từ Clay pigeon trong tiếng Việt
Clay pigeon

Clay pigeon (Noun)
Clay pigeon (Noun Countable)
Một vật thể tròn bằng đất sét (thường sơn màu) được ném lên trời làm mục tiêu để bắn trong môn bắn gà sắt/ bắn bia di động (trapshooting hoặc skeet).
A target used in trapshooting or skeet shooting.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Clay pigeon" là một thuật ngữ chỉ một loại mục tiêu giả tạo thường được làm từ đất sét, được sử dụng trong môn thể thao bắn súng để luyện tập kỹ năng bắn. Khi bắn súng, các viên đất sét này sẽ được phóng lên không trung và người bắn phải nhắm mục tiêu để bắn trúng chúng. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác nhau ít nhiều trong phát âm tùy thuộc vào ngữ điệu của mỗi vùng.
"Clay pigeon" là một thuật ngữ chỉ một loại mục tiêu giả tạo thường được làm từ đất sét, được sử dụng trong môn thể thao bắn súng để luyện tập kỹ năng bắn. Khi bắn súng, các viên đất sét này sẽ được phóng lên không trung và người bắn phải nhắm mục tiêu để bắn trúng chúng. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác nhau ít nhiều trong phát âm tùy thuộc vào ngữ điệu của mỗi vùng.
