Bản dịch của từ Clean out trong tiếng Việt

Clean out

Phrase Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clean out(Phrase)

klin aʊt
klin aʊt
01

Làm sạch hoàn toàn, dọn dẹp kỹ để loại bỏ bụi bẩn, rác hoặc những thứ không cần thiết.

To clean thoroughly.

彻底清洁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Clean out(Idiom)

01

Làm sạch, dọn bớt những thứ không cần thiết hoặc đồ đạc/đối tượng không mong muốn (ví dụ: dọn tủ, dọn kho, loại bỏ đồ thừa).

To remove unnecessary or unwanted items.

清理不必要或不想要的物品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh