cleanly
cleanly (Adjective)
Nghĩa 01 · Trong nghĩa cổ (ít dùng), 'cleanly' mô tả người khéo léo, tinh thông hoặc thành thạo trong thao tác; nhanh nhẹn, khéo tay và khôn khéo trong cách làm việc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Thường xuyên giữ vệ sinh sạch sẽ; có thói quen sạch sẽ, chăm sóc vệ sinh cá nhân và môi trường xung quanh.
Thường xuyên giữ vệ sinh sạch sẽ; có thói quen sạch sẽ, chăm sóc vệ sinh cá nhân và môi trường xung quanh.
Being habitually clean, practising good hygiene.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cleanly" là trạng từ của tính từ "clean", mang nghĩa là một cách sạch sẽ hoặc không có bất kỳ sự ô nhiễm nào. Trong tiếng Anh British, từ này được sử dụng để mô tả hành động hoặc tình huống diễn ra trong trạng thái sạch sẽ; còn trong tiếng Anh American, nghĩa và cách sử dụng tương tự. Tuy nhiên, người nói tiếng Anh American thường có xu hướng sử dụng "clean" như một trạng từ không chính thức hơn, thể hiện sự mạnh mẽ và tự nhiên trong giao tiếp.