Bản dịch của từ Cleanly trong tiếng Việt

Cleanly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cleanly(Adjective)

klˈɛnli
klˈinli
01

Trong nghĩa cổ (ít dùng), 'cleanly' mô tả người khéo léo, tinh thông hoặc thành thạo trong thao tác; nhanh nhẹn, khéo tay và khôn khéo trong cách làm việc.

(obsolete) Adroit; dexterous; artful.

灵巧的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(từ cổ, ít dùng) Có tính làm sạch; dùng để loại bỏ độ ẩm, vết bẩn hoặc làm cho sạch sẽ.

(obsolete) Cleansing; fitted to remove moisture; dirt, etc.

清洁的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thường xuyên giữ vệ sinh sạch sẽ; có thói quen sạch sẽ, chăm sóc vệ sinh cá nhân và môi trường xung quanh.

Being habitually clean, practising good hygiene.

保持清洁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ