cleanser
Noun
cleanser (Noun)
/klˈɛnzɚ/
/klˈɛnzəɹ/
AI
Ví dụ
Nhiều người sử dụng sản phẩm làm sạch để loại bỏ trang điểm sau sự kiện.Many people use a cleanser to remove makeup after events.
Không phải ai cũng biết sản phẩm làm sạch tốt nhất cho loại da của họ.Not everyone knows the best cleanser for their skin type.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cleanser (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cleanser | cleansers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cleanser" (n) chỉ sản phẩm hoặc chất liệu được sử dụng để làm sạch, thường liên quan đến mỹ phẩm hoặc sản phẩm vệ sinh. Trong tiếng Anh, "cleanser" phổ biến hơn trong cả Anh và Mỹ, nhưng một số sản phẩm cụ thể như "facial cleanser" hay "body cleanser" có thể mang nghĩa khác nhau tùy thuộc vào vùng miền. Phát âm cũng có thể khác nhau; người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn so với người Mỹ. Từ này còn có thể được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp, nơi đề cập đến chất tẩy rửa hoặc dung dịch làm sạch.