Anh - Việt
cleansing
Adjective
cleansing (Adjective)
/klˈɛnzɪŋ/
/klˈɛnzɪŋ/
AI
Nghĩa 01
Có tác dụng làm sạch; dùng để tẩy sạch, loại bỏ bụi bẩn, vết bẩn hoặc chất độc trên bề mặt hoặc trên người.
That cleanses.
Ví dụ
Quá trình làm sạch đã cải thiện sức khỏe cộng đồng ở trung tâm Los Angeles.The cleansing process improved community health in downtown Los Angeles.
Chính sách mới không làm sạch các vấn đề xã hội một cách hiệu quả.The new policy is not cleansing our social issues effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cleansing là một danh từ và động từ có nghĩa là quá trình làm sạch, loại bỏ tạp chất hoặc tội lỗi, thường liên quan đến khía cạnh thể chất hoặc tâm linh. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng trong từng ngữ cảnh cụ thể, "cleansing" có thể được sử dụng khác nhau. Tại Mỹ, nó thường chỉ các sản phẩm làm sạch hoặc quy trình detox, trong khi ở Anh, nó có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh tinh thần hoặc văn hóa.