Bản dịch của từ Clear boundary trong tiếng Việt

Clear boundary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clear boundary(Noun)

klˈɪɹ bˈaʊndɚi
klˈɪɹ bˈaʊndɚi
01

Một ranh giới hoặc đường chia giữa hai khái niệm, tình huống hoặc nhóm.

A limit or dividing line between two concepts, situations, or groups.

Ví dụ
02

Một đường ranh giới rõ ràng đánh dấu giới hạn của một khu vực.

A distinct line that marks the limits of an area.

Ví dụ
03

Một biên giới hoặc lề rõ ràng và cụ thể.

A well-defined and explicit border or edge.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh