Bản dịch của từ Clear calmness trong tiếng Việt

Clear calmness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clear calmness(Noun)

klˈiə kˈɑːmnəs
ˈkɫɪr ˈkɑmnəs
01

Cảm giác bình yên và thư thái

A sense of peace and serenity.

一种宁静安详的感觉

Ví dụ
02

Tình trạng rõ ràng hoặc trong suốt

Clear or transparent state

清晰或透明的状态

Ví dụ
03

Không có sự nhầm lẫn hay mơ hồ nào cả

Clarity means there is no confusion or ambiguity.

明确意味着没有任何混淆或模糊之处。

Ví dụ