ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Clear meaning trong tiếng Việt
Clear meaning
Adjective
Verb
Noun [U/C]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Clear meaning
(
Adjective
)
klˈiə mˈiːnɪŋ
ˈkɫɪr ˈminɪŋ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
Clear meaning
(
Verb
)
klˈiə mˈiːnɪŋ
ˈkɫɪr ˈminɪŋ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
Clear meaning
(
Noun
)
klˈiə mˈiːnɪŋ
ˈkɫɪr ˈminɪŋ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ