Bản dịch của từ Clear one's debts trong tiếng Việt
Clear one's debts

Clear one's debts(Verb)
Trả hết tất cả các khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính.
To pay off all outstanding debts or financial obligations.
Giải quyết các nghĩa vụ với chủ nợ.
To clear out obligations to creditors.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Clear one's debts” là cụm từ chỉ hành động thanh toán tất cả các khoản nợ mà một cá nhân hoặc tổ chức đang mắc phải. Cụm từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính để chỉ việc đạt được tình trạng không nợ nần. Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, cụm từ này có nghĩa và cách sử dụng tương tự nhau, nhưng có thể gặp sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm. Trong văn viết, cách diễn đạt này thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến tài chính cá nhân và quản lý nợ.
“Clear one's debts” là cụm từ chỉ hành động thanh toán tất cả các khoản nợ mà một cá nhân hoặc tổ chức đang mắc phải. Cụm từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính để chỉ việc đạt được tình trạng không nợ nần. Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, cụm từ này có nghĩa và cách sử dụng tương tự nhau, nhưng có thể gặp sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm. Trong văn viết, cách diễn đạt này thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến tài chính cá nhân và quản lý nợ.
