Bản dịch của từ Clear uneducated trong tiếng Việt

Clear uneducated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clear uneducated(Adjective)

klˈiə ʌnˈɛdʒuːkˌeɪtɪd
ˈkɫɪr əˈnɛdʒəˌkeɪtɪd
01

Thường được dùng một cách miệt thị để chỉ người thiếu hiểu biết

Clear and unmistakable

经常带有贬义地用来形容无知

Ví dụ
02

Thiếu kiến thức hoặc hiểu biết đủ về một chủ đề nào đó

Easy to recognize, understand, or interpret

缺乏某一特定领域的知识或理解

Ví dụ
03

Thiếu kiến thức hoặc trình độ học vấn

Clear skies, no clouds or fog

晴空万里,没有云雾或雾气

Ví dụ