Bản dịch của từ Clearance sale trong tiếng Việt

Clearance sale

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clearance sale(Noun)

klˈiɹns seɪl
klˈiɹns seɪl
01

Hành động hoặc sự kiện bán hàng với giá giảm mạnh để nhanh chóng thanh lý hàng tồn hoặc giải phóng kho.

The action of clearing goods at a reduced price to sell quickly.

清仓销售

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Clearance sale(Phrase)

klˈiɹns seɪl
klˈiɹns seɪl
01

Một chương trình giảm giá hàng hóa với giá rất thấp nhằm bán hết hàng tồn kho cũ hoặc mẫu mã đã không còn kinh doanh nữa.

A sale of goods at reduced prices to clear old stocks.

清仓大甩卖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh