Bản dịch của từ Clearly trong tiếng Việt
Clearly
Adverb

Clearly(Adverb)
klˈɪəli
ˈkɫɪrɫi
01
Một cách dễ nhận thấy, dễ hiểu hoặc dễ diễn giải.
In a way that is easy to perceive understand or interpret
Ví dụ
Ví dụ
03
Theo một cách rõ ràng hoặc dễ dàng nhận thấy.
In a way that is transparent or easily seen through
Ví dụ
