Bản dịch của từ Cleaver trong tiếng Việt
Cleaver

Cleaver (Noun)
The butcher used a cleaver to chop the meat.
Người bán thịt đã sử dụng một con dao để chặt thịt.
The cleaver was essential for cutting through tough meat.
Con dao rất cần thiết để cắt những miếng thịt dai.
The heavy cleaver made the butcher's job easier.
Con dao nặng giúp công việc của người bán thịt trở nên dễ dàng hơn.
Dạng danh từ của Cleaver (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Cleaver | Cleavers |
Họ từ
Từ "cleaver" trong tiếng Anh chỉ một loại dao lớn, thường được sử dụng trong nấu ăn để chặt thịt hoặc rau củ. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "cleofan", nghĩa là "chặt". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, "cleaver" có thể được coi là một dụng cụ chuyên dụng hơn tại một số vùng, phản ánh sự khác biệt về văn hóa ẩm thực.
Từ "cleaver" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "cleofan", có nghĩa là "chia tách" hoặc "cắt ra", bắt nguồn từ gốc La tinh "clivare", cũng mang ý nghĩa tương tự. Ban đầu, từ này chỉ về một công cụ dùng để chặt hoặc cắt thịt, và theo thời gian, nó đã phát triển thành một danh từ phổ biến cho loại dao lớn, sắc bén. Sự kết nối giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại thể hiện rõ nét qua chức năng cắt tách của công cụ này trong ẩm thực.
Từ "cleaver" thường không xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, bởi vì nó là một từ chuyên ngành liên quan đến dụng cụ dùng trong nhà bếp. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh khác, "cleaver" thường được sử dụng trong lĩnh vực ẩm thực và nấu ăn, đặc biệt trong việc chế biến thực phẩm sống. Từ này cũng có thể xuất hiện trong văn hóa ẩm thực để chỉ các phương pháp cắt thái chuyên biệt.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp