cleaver
Noun
cleaver (Noun)
/klˈivɚ/
/klˈivəɹ/
AI
Ví dụ
Người bán thịt đã sử dụng một con dao để chặt thịt.The butcher used a cleaver to chop the meat.
Con dao rất cần thiết để cắt những miếng thịt dai.The cleaver was essential for cutting through tough meat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cleaver (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cleaver | cleavers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cleaver" trong tiếng Anh chỉ một loại dao lớn, thường được sử dụng trong nấu ăn để chặt thịt hoặc rau củ. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "cleofan", nghĩa là "chặt". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, "cleaver" có thể được coi là một dụng cụ chuyên dụng hơn tại một số vùng, phản ánh sự khác biệt về văn hóa ẩm thực.