Bản dịch của từ Clerical worker trong tiếng Việt
Clerical worker

Clerical worker(Noun)
Clerical worker(Adjective)
Clerical worker(Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Công nhân văn phòng (clerical worker) là thuật ngữ dùng để chỉ những cá nhân thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến hành chính, như soạn thảo tài liệu, lưu trữ hồ sơ và hỗ trợ giao tiếp trong môi trường văn phòng. Thuật ngữ này được sử dụng chung trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng có thể có sự khác nhau về cách phát âm. Trong tiếng Anh Anh, người ta thường nhấn mạnh vào âm "e" trong "clerical", trong khi tiếng Anh Mỹ có thể phát âm nhẹ hơn.
Từ "clerical" có nguồn gốc từ tiếng Latin "clericus", có nghĩa là "người thuộc giáo hội" hoặc "linh mục". Trong thời kỳ Trung cổ, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ những người làm việc với tài liệu và ghi chép cho các nhà thờ, thường là những người có học vấn. Ngày nay, "clerical worker" chỉ những cá nhân thực hiện các nhiệm vụ hành chính, như nhập liệu, lưu trữ hồ sơ, và quản lý tài liệu, phản ánh sự chuyển biến từ vai trò tôn giáo sang vai trò hành chính trong xã hội hiện đại.
Thuật ngữ "clerical worker" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc khi đề cập đến các vai trò trong môi trường văn phòng. Từ này thường liên quan đến các công việc hành chính, nơi mà các cá nhân thực hiện công việc văn phòng như nhập dữ liệu, quản lý hồ sơ và hỗ trợ tổ chức. Ngoài ra, "clerical worker" cũng được sử dụng phổ biến trong các tài liệu về nghề nghiệp và thị trường lao động.
Công nhân văn phòng (clerical worker) là thuật ngữ dùng để chỉ những cá nhân thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến hành chính, như soạn thảo tài liệu, lưu trữ hồ sơ và hỗ trợ giao tiếp trong môi trường văn phòng. Thuật ngữ này được sử dụng chung trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng có thể có sự khác nhau về cách phát âm. Trong tiếng Anh Anh, người ta thường nhấn mạnh vào âm "e" trong "clerical", trong khi tiếng Anh Mỹ có thể phát âm nhẹ hơn.
Từ "clerical" có nguồn gốc từ tiếng Latin "clericus", có nghĩa là "người thuộc giáo hội" hoặc "linh mục". Trong thời kỳ Trung cổ, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ những người làm việc với tài liệu và ghi chép cho các nhà thờ, thường là những người có học vấn. Ngày nay, "clerical worker" chỉ những cá nhân thực hiện các nhiệm vụ hành chính, như nhập liệu, lưu trữ hồ sơ, và quản lý tài liệu, phản ánh sự chuyển biến từ vai trò tôn giáo sang vai trò hành chính trong xã hội hiện đại.
Thuật ngữ "clerical worker" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc khi đề cập đến các vai trò trong môi trường văn phòng. Từ này thường liên quan đến các công việc hành chính, nơi mà các cá nhân thực hiện công việc văn phòng như nhập dữ liệu, quản lý hồ sơ và hỗ trợ tổ chức. Ngoài ra, "clerical worker" cũng được sử dụng phổ biến trong các tài liệu về nghề nghiệp và thị trường lao động.
