Bản dịch của từ Clever-clever trong tiếng Việt

Clever-clever

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clever-clever(Adjective)

ˈklɛvəklɛvə
ˈklɛvəklɛvə
01

Lòe loẹt hoặc khoe khoang về trí tuệ một cách phô trương.

Showing off intelligence in an ostentatious or exaggerated way.

表现得很炫耀或夸张的聪明

Ví dụ