Anh - Việt

Bản dịch của từ Cleverness trong tiếng Việt

cleverness

Noun

cleverness (Noun)

/klˈɛvɚnəs/
/klˈɛvɚnəs/
AI

Nghĩa 01 · Tính chất thông minh, khéo léo trong suy nghĩ hoặc xử lý vấn đề; khả năng suy nghĩ nhanh, sáng tạo và tìm ra cách giải quyết hiệu quả.

Tính chất thông minh, khéo léo trong suy nghĩ hoặc xử lý vấn đề; khả năng suy nghĩ nhanh, sáng tạo và tìm ra cách giải quyết hiệu quả.

The property of being clever.

Ví dụ
Sự thông minh của cô ấy trong việc giải quyết vấn đề gây ấn tượng với mọi người tại sự kiện xã hội.Her cleverness in solving problems impressed everyone at the social event.
Sự thông minh của chiến dịch truyền thông xã hội đã dẫn đến sự tăng đáng kể trong sự tương tác.The cleverness of the social media campaign led to a significant increase in engagement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Sự thông minh hoặc khéo léo trong cách suy nghĩ, hành động; điều gì đó được làm một cách tinh tế, thông minh.

Sự thông minh hoặc khéo léo trong cách suy nghĩ, hành động; điều gì đó được làm một cách tinh tế, thông minh.

Something clever or done cleverly.

Ví dụ
Sự thông minh của cô ấy trong việc giải quyết vấn đề ấn tượng mọi người tại sự kiện xã hội.Her cleverness in solving problems impressed everyone at the social event.
Sự thông minh của bài phát biểu của anh ấy thu hút sự chú ý của truyền thông xã hội.The cleverness of his speech captured the attention of the social media.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của cleverness (Noun)

SingularPlural

cleverness

clevernesses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh