cleverness
cleverness (Noun)
Nghĩa 01 · Tính chất thông minh, khéo léo trong suy nghĩ hoặc xử lý vấn đề; khả năng suy nghĩ nhanh, sáng tạo và tìm ra cách giải quyết hiệu quả.
Tính chất thông minh, khéo léo trong suy nghĩ hoặc xử lý vấn đề; khả năng suy nghĩ nhanh, sáng tạo và tìm ra cách giải quyết hiệu quả.
The property of being clever.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cleverness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cleverness | clevernesses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cleverness" chỉ sự thông minh, khéo léo và khả năng tư duy nhanh nhạy để giải quyết vấn đề. Nó thường được sử dụng để miêu tả sự thông minh vượt trội trong việc xử lý thông tin hoặc ý tưởng độc đáo. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương đối đồng nhất giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "cleverness" có thể mang ý nghĩa hài hước, thông minh hơn là nghiêm túc.