Bản dịch của từ Cliff vesting trong tiếng Việt

Cliff vesting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cliff vesting(Noun)

klˈɪf vˈɛstɨŋ
klˈɪf vˈɛstɨŋ
01

Một chiến lược trong các kế hoạch hưu trí nhằm khuyến khích nhân viên tiếp tục giữ việc cho đến khi đạt được cột mốc nhất định.

This is a strategy used in retirement plans to encourage employees to stay in their jobs until they reach a specific milestone.

一种退休计划中常用的激励员工留下来的策略,直到他们达到特定的里程碑。

Ví dụ
02

Phương pháp quyền lợi ổn định khi một nhân viên chính thức trở thành người sở hữu đầy đủ khoản phúc lợi của mình vào một ngày nhất định sau một khoảng thời gian nhất định.

An investment method where an employee becomes fully entitled to their benefits on a specific day after a certain period.

一种归属方式,员工在经过一段时间后,直到特定日期才能完全拥有其福利的全部权益。

Ví dụ
03

Một sự thay đổi đột ngột trong việc phân bổ lợi ích cho nhân viên sau một thời gian chờ đợi, thay vì quá trình bổ sung dần dần.

A sudden change in how employee benefits are distributed after a waiting period, contrasting with gradual enrollment.

在等待一段时间后,员工的权益分配发生突兀的变化,这与逐步登记形成鲜明对比。

Ví dụ