ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Climate
Tình trạng thời tiết đặc trưng trong một vùng trong một khoảng thời gian dài (ví dụ: khí hậu nhiệt đới, khí hậu ôn hòa).
Climate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/climate/