climate
climate (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Tình trạng thời tiết đặc trưng trong một vùng trong một khoảng thời gian dài (ví dụ: khí hậu nhiệt đới, khí hậu ôn hòa).
Climate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của climate (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khí hậu sa mạc desert climate | Người ở khí hậu sa mạc thích nghi với nhiệt độ và khô hanh People in desert climates adapt to extreme heat and dryness. |
khí hậu ôn hòa temperate climate | Những người ở các nước có khí hậu ôn hòa thích thú với thời tiết dễ chịu. People in countries with a temperate climate enjoy mild weather. |
khí hậu thuận lợi favourable/favorable climate | Khí hậu thuận lợi tại California thu hút nhiều du khách mỗi năm. The favourable climate in California attracts many tourists every year. |
tình hình kinh tế economic climate | Tình hình kinh tế ảnh hưởng đến các chương trình xã hội và phát triển cộng đồng. The economic climate affects social programs and community development. |
biến đổi khí hậu changing climate | Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và an ninh lương thực. Changing climate affects agriculture production and food security. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "climate" trong tiếng Anh được định nghĩa là trạng thái khí hậu của một khu vực trong một khoảng thời gian dài, chủ yếu xác định bởi nhiệt độ, độ ẩm, và lượng mưa. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng phát âm có thể khác nhau: "climate" (ˈklaɪmət) trong tiếng Mỹ phát âm nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Anh. Khí hậu không chỉ ảnh hưởng đến môi trường tự nhiên mà còn tác động đến đời sống con người, kinh tế và hệ sinh thái.
