Bản dịch của từ Climate literacy trong tiếng Việt

Climate literacy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Climate literacy(Noun)

klˈaɪmeɪt lˈɪtərəsi
ˈkɫaɪˌmeɪt ˈɫɪtɝəsi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ