Bản dịch của từ Climate zone trong tiếng Việt

Climate zone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Climate zone(Noun)

klˈaɪmeɪt zˈəʊn
ˈkɫaɪˌmeɪt ˈzoʊn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ