Bản dịch của từ Climb trong tiếng Việt
Climb
Verb Noun [U/C]

Climb(Verb)
klˈɪm
ˈkɫɪm
Ví dụ
03
Đi lên hoặc leo lên đặc biệt bằng cách sử dụng chân và đôi khi là tay
To go up or ascend especially by using the feet and sometimes the hands
Ví dụ
Climb

Đi lên hoặc leo lên đặc biệt bằng cách sử dụng chân và đôi khi là tay
To go up or ascend especially by using the feet and sometimes the hands