Bản dịch của từ Clone trong tiếng Việt

Clone

Noun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clone (Noun Countable)

klˈəʊn
ˈkɫoʊn
01

Sinh vật hoặc tế bào có vật chất di truyền giống hệt sinh vật hoặc tế bào khác

An organism or cell that has the same genetic material as another organism or cell

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người hoặc vật giống hệt hoặc gần như giống hệt một người hoặc vật khác

A person or thing that is an exact or very close copy of another

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Clone (Verb)

klˈəʊn
ˈkɫoʊn
01

Tạo ra bản sao giống hệt hoặc gần như giống hệt người, vật hoặc dữ liệu gốc

To make an exact or very close copy of a person thing or digital item

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tạo ra sinh vật hoặc tế bào có vật chất di truyền giống hệt sinh vật hoặc tế bào khác

To produce an organism or cell with the same genetic material as another one

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa