Bản dịch của từ Close down trong tiếng Việt
Close down

Close down(Noun)
Việc ngừng hoạt động hay đóng cửa một doanh nghiệp hoặc cơ sở làm việc, thường là vĩnh viễn hoặc không có kế hoạch mở lại.
A cessation of work or business especially on a permanent basis.
停业,特别是永久性地。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "close down" mang ý nghĩa ngừng hoạt động hoặc đình chỉ một doanh nghiệp, tổ chức hoặc dịch vụ nào đó. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English) với cách phát âm và ngữ nghĩa không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, ở Anh, "close down" có thể thường gặp hơn trong ngữ cảnh kinh doanh hơn là trong giao tiếp thông thường. Việc sử dụng cụm từ này chủ yếu có liên quan đến các quyết định kinh tế và hành chính.
Cụm từ "close down" có nguồn gốc từ động từ "close", xuất phát từ tiếng Latinh "clausus", nghĩa là "đóng lại". Trong tiếng Anh, từ này đã trải qua quá trình phát triển từ nghĩa đen đến nghĩa bóng, thể hiện việc kết thúc hoạt động của một tổ chức hoặc cơ sở. Lịch sử sử dụng cụm từ này gia tăng trong môi trường kinh doanh và kinh tế, phản ánh sự chuyển biến của các doanh nghiệp trong bối cảnh cạnh tranh và cải cách.
Cụm từ "close down" thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến việc ngừng hoạt động hoặc đóng cửa một cơ sở kinh doanh. Trong kỳ thi IELTS, cụm từ này có khả năng xảy ra cao trong phần Nghe và Đọc, đặc biệt trong các chủ đề về kinh tế và xã hội. Tại các bối cảnh khác, “close down” thường được sử dụng khi nói đến doanh nghiệp phá sản, các tổ chức không còn hoạt động hoặc trong lĩnh vực môi trường khi đề cập đến việc ngừng khai thác tài nguyên.
Cụm từ "close down" mang ý nghĩa ngừng hoạt động hoặc đình chỉ một doanh nghiệp, tổ chức hoặc dịch vụ nào đó. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English) với cách phát âm và ngữ nghĩa không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, ở Anh, "close down" có thể thường gặp hơn trong ngữ cảnh kinh doanh hơn là trong giao tiếp thông thường. Việc sử dụng cụm từ này chủ yếu có liên quan đến các quyết định kinh tế và hành chính.
Cụm từ "close down" có nguồn gốc từ động từ "close", xuất phát từ tiếng Latinh "clausus", nghĩa là "đóng lại". Trong tiếng Anh, từ này đã trải qua quá trình phát triển từ nghĩa đen đến nghĩa bóng, thể hiện việc kết thúc hoạt động của một tổ chức hoặc cơ sở. Lịch sử sử dụng cụm từ này gia tăng trong môi trường kinh doanh và kinh tế, phản ánh sự chuyển biến của các doanh nghiệp trong bối cảnh cạnh tranh và cải cách.
Cụm từ "close down" thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến việc ngừng hoạt động hoặc đóng cửa một cơ sở kinh doanh. Trong kỳ thi IELTS, cụm từ này có khả năng xảy ra cao trong phần Nghe và Đọc, đặc biệt trong các chủ đề về kinh tế và xã hội. Tại các bối cảnh khác, “close down” thường được sử dụng khi nói đến doanh nghiệp phá sản, các tổ chức không còn hoạt động hoặc trong lĩnh vực môi trường khi đề cập đến việc ngừng khai thác tài nguyên.
