Bản dịch của từ Close friend trong tiếng Việt

Close friend

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Close friend(Noun)

ˈkloʊzˈfrɛnd
ˈkloʊzˈfrɛnd
01

Người bạn mà bạn quen biết rất rõ, quý mến và tin cậy, nhưng không phải thành viên trong gia đình.

A person who you know well and who you like a lot but who is usually not a member of your family.

密友

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Close friend(Verb)

klˈoʊs fɹˈɛnd
klˈoʊs fɹˈɛnd
01

Kết thúc một cuộc trò chuyện qua điện thoại (ngắt máy, chấm dứt cuộc gọi).

To end a telephone conversation.

结束通话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh