Bản dịch của từ Close off trong tiếng Việt

Close off

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Close off(Verb)

klˈoʊs ˈɔf
klˈoʊs ˈɔf
01

Làm chắn, chặn hoặc phong tỏa lối đi, lối vào để không cho người hoặc phương tiện qua lại.

Block off or obstruct a passage.

封闭通道

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Close off(Phrase)

klˈoʊs ˈɔf
klˈoʊs ˈɔf
01

Ngăn chặn hoặc chắn lối vào/đường đi, làm cho một lối ra/vào không thể dùng được.

To block a passage or entrance.

封闭通道或入口

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh