Bản dịch của từ Close (something) down trong tiếng Việt

Close (something) down

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Close (something) down(Phrase)

klˈoʊs sˈʌmθɨŋ dˈaʊn
klˈoʊs sˈʌmθɨŋ dˈaʊn
01

Đóng cửa vĩnh viễn một cơ sở kinh doanh hoặc tổ chức (ngừng hoạt động hoàn toàn, không mở lại).

To permanently close a business or organization.

永久关闭公司或组织

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh