Bản dịch của từ Closed comedo trong tiếng Việt

Closed comedo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Closed comedo(Noun)

klˈoʊzd kəmˈidoʊ
klˈoʊzd kəmˈidoʊ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ