ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Closed comedo
Một loại mụn trứng cá đặc trưng bởi các lỗ chân lông bị tắc nghẽn.
This type of acne is characterized by blocked pores.
这是一种由毛孔堵塞引起的痤疮类型。
Tình trạng da trong đó lỗ chân lông bị tắc nghẽn nhưng không mở rộng ra bề mặt
A skin condition where the pores are clogged but do not open up to the surface.
这是一种毛孔被阻塞但没有扩展到皮肤表面的皮肤状况。
Thường được gọi là mụn đầu trắng, xuất hiện khi dầu và tế bào chết tích tụ bên dưới bề mặt da.
Usually known as whiteheads, they occur when excess oil and dead skin cells build up beneath the skin's surface.
常被称为白头粉刺,这是由于皮脂和死皮细胞在皮肤表层堆积所导致的。