Bản dịch của từ Closing argument trong tiếng Việt
Closing argument
Noun [U/C]

Closing argument(Noun)
klˈoʊzɨŋ ˈɑɹɡjəmənt
klˈoʊzɨŋ ˈɑɹɡjəmənt
Ví dụ
Ví dụ
03
Lập luận cuối cùng trong một cuộc thảo luận hoặc tranh luận chính thức.
Make a clear and logical conclusion in any formal discussion or debate.
在任何正式的讨论或辩论中,都应有明确的推理和结论。
Ví dụ
