Bản dịch của từ Closing argument trong tiếng Việt

Closing argument

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Closing argument(Noun)

klˈoʊzɨŋ ˈɑɹɡjəmənt
klˈoʊzɨŋ ˈɑɹɡjəmənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ