Bản dịch của từ Clothing style trong tiếng Việt
Clothing style
Phrase

Clothing style(Phrase)
klˈəʊðɪŋ stˈaɪl
ˈkɫəθɪŋ ˈstaɪɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phong cách ăn mặc đặc trưng hoặc nổi bật phản ánh một bản sắc xã hội hoặc văn hóa nhất định
A characteristic or distinctive way of dressing that reflects a particular social or cultural identity
Ví dụ
