Bản dịch của từ Clothing style trong tiếng Việt

Clothing style

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clothing style(Phrase)

klˈəʊðɪŋ stˈaɪl
ˈkɫəθɪŋ ˈstaɪɫ
01

Một cách thức hoặc phong cách ăn mặc bao gồm các loại trang phục, phụ kiện và hình thức tổng thể

A manner or fashion of dressing including types of garments accessories and overall appearance

Ví dụ
02

Cách một người thể hiện bản thân qua trang phục của họ

The way a person expresses themselves through their attire

Ví dụ
03

Một phong cách ăn mặc đặc trưng hoặc nổi bật phản ánh một bản sắc xã hội hoặc văn hóa nhất định

A characteristic or distinctive way of dressing that reflects a particular social or cultural identity

Ví dụ