Bản dịch của từ Cloud cover trong tiếng Việt
Cloud cover

Cloud cover(Phrase)
Lượng mây xuất hiện ở một khu vực nhất định của bầu trời tại một thời điểm cụ thể
The amount of cloud cover in a specific area of the sky at a particular point in time.
在特定时间某一区域天空中云层的覆盖量
Điều kiện khi mây mù che phủ bầu trời, ảnh hưởng đến tầm nhìn và ánh sáng mặt trời.
The sky is covered with clouds, affecting visibility and sunlight.
天空被云层遮盖,影响了能见度和阳光的直射。
Thông thường dùng trong khí tượng học để diễn tả độ che phủ của mây.
Usually used in meteorology to refer to cloud cover.
这句话常用于气象学中,指的是云的浓度或密度。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mây bao phủ (cloud cover) đề cập đến phần trăm bầu trời bị che khuất bởi mây trong một khu vực nhất định. Đây là một chỉ số khí tượng quan trọng, ảnh hưởng đến nhiệt độ và độ ẩm của không khí. Trong tiếng Anh, "cloud cover" được sử dụng phổ biến tại cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào lĩnh vực nghiên cứu môi trường cũng như khí tượng.
Thuật ngữ "cloud cover" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "nubes", nghĩa là mây. Trong tiếng Anh, từ "cloud" xuất hiện khoảng thế kỷ XIII, chủ yếu để chỉ các khối không khí chứa hơi nước. "Cover", từ tiếng Anh cổ "cufre", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "coperire", nghĩa là che phủ. Kết hợp lại, "cloud cover" chỉ mức độ che phủ của mây trên bầu trời, ảnh hưởng đến ánh sáng mặt trời và khí hậu, thể hiện tầm quan trọng của nó trong nghiên cứu khí tượng hiện đại.
Từ "cloud cover" thường xuất hiện trong bốn phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, thuật ngữ này thường liên quan đến các chủ đề về khí tượng, môi trường, và khoa học tự nhiên. Trong phần Nói, thí sinh có thể thảo luận về ảnh hưởng của "cloud cover" đến thời tiết và khí hậu. Trong Viết, từ này thường được sử dụng trong các bài luận phân tích về biến đổi khí hậu. Ngoài ra, "cloud cover" còn xuất hiện trong các báo cáo thời tiết và nghiên cứu khí hậu.
Mây bao phủ (cloud cover) đề cập đến phần trăm bầu trời bị che khuất bởi mây trong một khu vực nhất định. Đây là một chỉ số khí tượng quan trọng, ảnh hưởng đến nhiệt độ và độ ẩm của không khí. Trong tiếng Anh, "cloud cover" được sử dụng phổ biến tại cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào lĩnh vực nghiên cứu môi trường cũng như khí tượng.
Thuật ngữ "cloud cover" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "nubes", nghĩa là mây. Trong tiếng Anh, từ "cloud" xuất hiện khoảng thế kỷ XIII, chủ yếu để chỉ các khối không khí chứa hơi nước. "Cover", từ tiếng Anh cổ "cufre", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "coperire", nghĩa là che phủ. Kết hợp lại, "cloud cover" chỉ mức độ che phủ của mây trên bầu trời, ảnh hưởng đến ánh sáng mặt trời và khí hậu, thể hiện tầm quan trọng của nó trong nghiên cứu khí tượng hiện đại.
Từ "cloud cover" thường xuất hiện trong bốn phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, thuật ngữ này thường liên quan đến các chủ đề về khí tượng, môi trường, và khoa học tự nhiên. Trong phần Nói, thí sinh có thể thảo luận về ảnh hưởng của "cloud cover" đến thời tiết và khí hậu. Trong Viết, từ này thường được sử dụng trong các bài luận phân tích về biến đổi khí hậu. Ngoài ra, "cloud cover" còn xuất hiện trong các báo cáo thời tiết và nghiên cứu khí hậu.
