Bản dịch của từ Cloud cover trong tiếng Việt

Cloud cover

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cloud cover(Phrase)

klaʊd kˈʌvəɹ
klaʊd kˈʌvəɹ
01

Lượng mây xuất hiện ở một khu vực nhất định của bầu trời tại một thời điểm cụ thể

The amount of cloud cover in a specific area of the sky at a particular point in time.

在特定时间某一区域天空中云层的覆盖量

Ví dụ
02

Điều kiện khi mây mù che phủ bầu trời, ảnh hưởng đến tầm nhìn và ánh sáng mặt trời.

The sky is covered with clouds, affecting visibility and sunlight.

天空被云层遮盖,影响了能见度和阳光的直射。

Ví dụ
03

Thông thường dùng trong khí tượng học để diễn tả độ che phủ của mây.

Usually used in meteorology to refer to cloud cover.

这句话常用于气象学中,指的是云的浓度或密度。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh