clouded
clouded (Adjective)
Nghĩa 01
(nghĩa bóng) Bị che mờ, không rõ ràng, bị bao phủ bởi bí ẩn hoặc nghi ngờ khiến khó hiểu hoặc khó nhìn thấu sự thật.
figurative Unclear surrounded in mystery.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Bị che phủ bởi mây; (bầu trời) nhiều mây, có lớp mây làm cho trời u ám hoặc ít nắng.
Filled with clouds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của clouded (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
clouded bị mây che | more clouded mờ hơn | most clouded bị mây che phủ nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "clouded" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ trạng thái bị mờ hoặc không trong suốt, thường được sử dụng để miêu tả các vật thể bị che khuất hoặc khó nhìn. Trong ngữ cảnh tâm lý, "clouded" có thể ám chỉ đến ý thức hoặc suy nghĩ bị rối loạn, không rõ ràng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hay ý nghĩa của từ này, mặc dù trong một số ngữ cảnh cụ thể, "clouded" có thể mang sắc thái khác nhau về cảm xúc hoặc tâm trạng.