Anh - Việt

Bản dịch của từ Clouded trong tiếng Việt

clouded

Adjective

clouded (Adjective)

/klˈaʊdɪd/
/klˈaʊdɪd/
AI

Nghĩa 01

(nghĩa bóng) Bị che mờ, không rõ ràng, bị bao phủ bởi bí ẩn hoặc nghi ngờ khiến khó hiểu hoặc khó nhìn thấu sự thật.

figurative Unclear surrounded in mystery.

Ví dụ
Quyết định mờ mịt của cô ấy dẫn đến một loạt quyết định tồi tệ.Her clouded judgment led to a series of bad decisions.
Tâm trí của anh ấy không bị mờ bởi cảm xúc, cho phép suy nghĩ rõ ràng.His mind was not clouded by emotion, allowing clear thinking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bị làm mờ, trở nên mờ nhạt hoặc không rõ ràng (khi nhìn bằng mắt hoặc khi cảm xúc/ý nghĩ bị che khuất).

Made dim or blurry.

Ví dụ
Ký ức của cô về sự kiện bị mờ do các tài khoản xung đột.Her memory of the event was clouded by conflicting accounts.
Sự thiếu chứng cứ làm mờ cuộc điều tra về vấn đề xã hội.The lack of evidence clouded the investigation into the social issue.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Bị che phủ bởi mây; (bầu trời) nhiều mây, có lớp mây làm cho trời u ám hoặc ít nắng.

Filled with clouds.

Ví dụ
Bầu trời bị che phủ bởi đám mây, chặn ánh nắng mặt trời.The sky was clouded, blocking the sun.
Tâm trạng của cô ấy trở nên u ám khi nhận tin xấu.Her mood became clouded when she received bad news.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của clouded (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

clouded

bị mây che

more clouded

mờ hơn

most clouded

bị mây che phủ nhiều nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh