clouds
Noun
clouds (Noun)
/klˈaʊdz/
/klˈaʊdz/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “cloud” — những đám mây trên bầu trời, những khối hơi nước bay lơ lửng ở không trung.
plural of cloud.
Ví dụ
Những đám mây tụ lại trên New York trong sự kiện xã hội tuần trước.The clouds gathered over New York during the social event last week.
Những đám mây không làm hỏng buổi picnic từ thiện dự kiến vào thứ Bảy.The clouds did not ruin the charity picnic planned for Saturday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của clouds (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cloud | clouds |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "clouds" (các đám mây) chỉ các hình thức nước lơ lửng trong không khí, thường ở những độ cao lớn. Chúng đóng vai trò quan trọng trong hệ thống khí hậu và chu trình nước. Trong tiếng Anh, "clouds" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách phát âm giống nhau và không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, từ ngữ có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ mô tả thời tiết đến phép ẩn dụ trong nghệ thuật.