Bản dịch của từ Cloudy trong tiếng Việt
Cloudy
Adjective

Cloudy (Adjective)
klˈaʊdi
ˈkɫaʊdi
01
Không trong hoặc không rõ; có vẻ đục hay mờ.
Not clear or transparent having a dull or opaque appearance
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mơ hồ, rối rắm hoặc khó hiểu.
Confused uncertain or not easy to understand
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
