Bản dịch của từ Clout trong tiếng Việt

Clout

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clout(Noun)

klˈaʊt
klˈaʊt
01

Một cú đánh mạnh bằng tay hoặc bằng vật cứng; cú đấm, cú vả gây lực lớn.

A heavy blow with the hand or a hard object.

猛击

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sức ảnh hưởng hoặc quyền lực, thường dùng trong chính trị, kinh doanh hoặc các mối quan hệ để chỉ khả năng tác động tới quyết định, kết quả hay hành động của người khác.

Influence or power especially in politics or business.

影响力或权力,尤其在政治或商业中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một miếng vải hoặc một món đồ may mặc nhỏ (ví dụ mảnh vải, miếng đắp trên quần áo).

A piece of cloth or article of clothing.

一块布或一件衣物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một bia mục tiêu đặt nằm phẳng trên mặt đất có kích thước gấp mười hai lần kích thước bia tiêu chuẩn, ở giữa có cắm một cờ để đánh dấu tâm; dùng để bắn tầm xa.

A target twelve times the usual size placed flat on the ground with a flag marking its centre and used in longdistance shooting.

一个平放在地面上的目标,尺寸是标准的十二倍,中心有旗帜标记。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Clout (Noun)

SingularPlural

Clout

Clouts

Clout(Verb)

klˈaʊt
klˈaʊt
01

Đánh mạnh; đập mạnh vào ai đó hoặc cái gì đó.

Hit someone or something hard.

用力打

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(động từ) Vá, chắp vá hoặc sửa bằng miếng vá; dùng một miếng vải hoặc vật liệu khác dán/gắn lên chỗ rách hỏng để che lấp và cố định cho khỏi rách nữa.

Mend with a patch.

用补丁修补。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ