Bản dịch của từ Clout trong tiếng Việt
Clout

Clout(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sức ảnh hưởng hoặc quyền lực, thường dùng trong chính trị, kinh doanh hoặc các mối quan hệ để chỉ khả năng tác động tới quyết định, kết quả hay hành động của người khác.
Influence or power especially in politics or business.
影响力或权力,尤其在政治或商业中。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một bia mục tiêu đặt nằm phẳng trên mặt đất có kích thước gấp mười hai lần kích thước bia tiêu chuẩn, ở giữa có cắm một cờ để đánh dấu tâm; dùng để bắn tầm xa.
A target twelve times the usual size placed flat on the ground with a flag marking its centre and used in longdistance shooting.
一个平放在地面上的目标,尺寸是标准的十二倍,中心有旗帜标记。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Clout (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Clout | Clouts |
Clout(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Clout" là một danh từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là sức ảnh hưởng, quyền lực hay khả năng quyết định trong một hoàn cảnh xã hội hoặc chính trị nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh thể hiện quyền lực trong môi trường truyền thông hoặc xã hội. Trong khi đó, tiếng Anh Anh ít sử dụng "clout" trong nghĩa này, có thể gặp trong các cụm từ như "political clout", nhưng không phổ biến bằng. Từ này có nguồn gốc từ ngôn ngữ cổ, ám chỉ sức mạnh hay quyền thế.
Từ "clout" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "cluht", có nghĩa là "đánh" hay "va chạm". Từ này phát triển từ nguồn gốc tiếng Proto-Germanic *klūta, liên quan đến hành động có sức mạnh hoặc ảnh hưởng. Trong lịch sử, "clout" từ một nghĩa vật lý đã chuyển sang nghĩa trừu tượng, thể hiện sức mạnh, quyền lực hay ảnh hưởng trong xã hội, đặc biệt trong các mối quan hệ và chính trị hiện đại.
Từ "clout" thường xuất hiện trong bối cảnh giao tiếp xã hội và truyền thông, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận về sức ảnh hưởng và quyền lực cá nhân. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này không thường xuyên xuất hiện, nhưng có thể được tìm thấy trong các bài viết hoặc hội thoại liên quan đến chủ đề truyền thông xã hội và các nhà lãnh đạo tư tưởng. Từ này thường được sử dụng để mô tả quyền lực, uy tín hoặc sự ảnh hưởng mà một cá nhân hay tổ chức có được trong xã hội.
Họ từ
"Clout" là một danh từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là sức ảnh hưởng, quyền lực hay khả năng quyết định trong một hoàn cảnh xã hội hoặc chính trị nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh thể hiện quyền lực trong môi trường truyền thông hoặc xã hội. Trong khi đó, tiếng Anh Anh ít sử dụng "clout" trong nghĩa này, có thể gặp trong các cụm từ như "political clout", nhưng không phổ biến bằng. Từ này có nguồn gốc từ ngôn ngữ cổ, ám chỉ sức mạnh hay quyền thế.
Từ "clout" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "cluht", có nghĩa là "đánh" hay "va chạm". Từ này phát triển từ nguồn gốc tiếng Proto-Germanic *klūta, liên quan đến hành động có sức mạnh hoặc ảnh hưởng. Trong lịch sử, "clout" từ một nghĩa vật lý đã chuyển sang nghĩa trừu tượng, thể hiện sức mạnh, quyền lực hay ảnh hưởng trong xã hội, đặc biệt trong các mối quan hệ và chính trị hiện đại.
Từ "clout" thường xuất hiện trong bối cảnh giao tiếp xã hội và truyền thông, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận về sức ảnh hưởng và quyền lực cá nhân. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này không thường xuyên xuất hiện, nhưng có thể được tìm thấy trong các bài viết hoặc hội thoại liên quan đến chủ đề truyền thông xã hội và các nhà lãnh đạo tư tưởng. Từ này thường được sử dụng để mô tả quyền lực, uy tín hoặc sự ảnh hưởng mà một cá nhân hay tổ chức có được trong xã hội.
