Anh - Việt

Bản dịch của từ Club sofa trong tiếng Việt

club sofa

Noun

club sofa (Noun)

/kləb sˈoʊfə/
/kləb sˈoʊfə/
AI

Nghĩa 01

Một loại ghế sofa có lưng thấp và thường được bọc bằng da hoặc vải, thường thấy trong các câu lạc bộ hoặc quán bar.

A type of sofa that is low-backed and often upholstered in leather or fabric, commonly found in clubs or lounges.

Ví dụ
Tôi đã ngồi trên ghế sofa club tại quán bar tối qua.I sat on the club sofa at the lounge last night.
Nhiều người không thích ghế sofa club vì sự thoải mái.Many people do not like the club sofa for comfort.

Nghĩa 02

Một món đồ nội thất được thiết kế để ngồi, đặc trưng bởi chỗ ngồi dài và tay vịn, thường có thể chứa nhiều người.

A piece of furniture designed for sitting, characterized by its long seat and arms, typically accommodating multiple people.

Ví dụ
Chiếc ghế sofa trong phòng chờ có thể ngồi thoải mái năm người.The club sofa in the lounge seats five people comfortably.
Tôi không thích ghế sofa; nó chiếm quá nhiều diện tích.I don’t like the club sofa; it takes up too much space.

Nghĩa 03

Một nơi tụ họp không chính thức có thể thúc đẩy tương tác xã hội, thường được đại diện bởi các chỗ ngồi như ghế sofa câu lạc bộ.

An informal gathering place that may foster social interaction, often represented by seating like a club sofa.

Ví dụ
Chiếc ghế sofa trong phòng khách giúp gia đình trò chuyện và gắn kết.The club sofa in our living room encourages family conversations and bonding.
Chúng tôi không dùng ghế sofa cho các cuộc họp chính thức hay thảo luận nghiêm túc.We do not use the club sofa for formal meetings or serious discussions.