clumped
clumped (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ/ phân từ của "clump" — nghĩa là kết thành đám, tụ lại thành cụm hay vón cục. Dùng để mô tả vật hoặc chất bám tụ lại thành từng mảng/khối nhỏ.
Dạng quá khứ/ phân từ của "clump" — nghĩa là kết thành đám, tụ lại thành cụm hay vón cục. Dùng để mô tả vật hoặc chất bám tụ lại thành từng mảng/khối nhỏ.
simple past and past participle of clump.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của clumped (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | clump |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | clumped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | clumped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | clumps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | clumping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "clumped" là dạng phân từ của động từ "clump", có nghĩa là tập hợp lại thành một khối hay cụm. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả sự tụ tập các đối tượng, ví dụ như cây cối hoặc vật thể khác. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức đọc, viết hay nghĩa, nhưng có thể được áp dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật khác nhau, như sinh học hay vật lý.