clumsily
Adverb
clumsily (Adverb)
/klˈʌmsəli/
/klˈʌmsəli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nhảy vụt về tại sự kiện xã hội.She danced clumsily at the social event.
Anh ấy nói lủng củng trong buổi tụ tập xã hội.He spoke clumsily during the social gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của clumsily (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
clumsily vụng về | more clumsily vụng về hơn | most clumsily vụng về nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "clumsily" là trạng từ có nguồn gốc từ tính từ "clumsy", mang nghĩa là một cách vụng về hoặc không khéo léo. Trong ngữ cảnh sử dụng, từ này biểu thị hành động thiếu sự tinh tế, thường gây ra sự cố hoặc lỗi. Phân biệt Anh Anh và Anh Mỹ, "clumsily" vẫn giữ nguyên hình thức viết và cách phát âm, tuy nhiên, có thể xuất hiện sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu hoặc tình huống sử dụng tại các vùng địa lý khác nhau.