Anh - Việt

Bản dịch của từ Clutching trong tiếng Việt

clutching

Verb

clutching (Verb)

/klˈʌtʃɪŋ/
/klˈʌtʃɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ/động danh của "clutch" — diễn tả hành động nắm chặt, giữ chặt hoặc bấu chặt vào một vật; cũng có thể chỉ hành động vồ, chụp nhanh (ví dụ: vồ lấy).

present participle and gerund of clutch.

Ví dụ
Cô ấy đang nắm chặt điện thoại trong chuyến tàu đông đúc.She is clutching her phone during the crowded train ride.
Anh ấy không nắm chặt ví; nó an toàn trong túi của anh.He is not clutching his wallet; it is securely in his bag.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của clutching (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

clutch

V2

Quá khứ đơn

Past simple

clutched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

clutched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

clutches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

clutching

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh