Bản dịch của từ Clutter-free home trong tiếng Việt

Clutter-free home

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clutter-free home(Phrase)

klˈʌtəfrˌiː hˈəʊm
ˈkɫətɝˈfri ˈhoʊm
01

Một ngôi nhà được sắp xếp gọn gàng và không có những vật dụng thừa thãi, tạo ra một không gian thoáng đãng và ngăn nắp.

A home that is organized and free of unnecessary items creating a spacious and tidy environment

Ví dụ
02

Một môi trường thúc đẩy sự bình yên và giản dị bằng cách giảm thiểu sự xao lạc và hỗn loạn.

An environment that promotes peace and simplicity by minimizing distractions and chaos

Ví dụ
03

Một không gian sống mà mọi thứ đều có chỗ của nó, không có sự bừa bộn hay lộn xộn.

A living space where everything has its place and there is no mess or disarray

Ví dụ