Bản dịch của từ Cluttering trong tiếng Việt
Cluttering

Cluttering(Adjective)
Cluttering(Verb)
Dạng động từ của Cluttering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Clutter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Cluttered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Cluttered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Clutters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Cluttering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cluttering là một danh từ thể hiện tình trạng rối rắm, lộn xộn trong môi trường sống hoặc trong việc sử dụng ngôn ngữ. Trong tâm lý học, nó cũng chỉ một rối loạn ngôn ngữ, gây khó khăn trong việc nói trôi chảy. Về mặt ngữ pháp, từ này xuất hiện trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau chút ít. Cluttering thường được dùng trong ngữ cảnh đánh giá các vấn đề giao tiếp và tổ chức không gian sống.
Từ "cluttering" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "clutter", xuất phát từ tiếng Middle English "cluttren", có nghĩa là làm bừa bộn. Hệ từ có thể liên kết với từ gốc tiếng Đức cổ "klutteren", cũng mang nghĩa tương tự. Trong lịch sử, từ này mô tả không gian bị rối rắm bởi đồ vật không cần thiết, và ý nghĩa này đã phát triển để chỉ hành động gây khó khăn cho sự tổ chức và sự rõ ràng, phản ánh trong cách sử dụng hiện đại về sự lộn xộn trong không gian sống và tư duy.
Từ "cluttering" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong bài nghe và đọc, nơi nó có thể được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự lộn xộn, khó chịu trong không gian vật lý hoặc thông tin. Trong phần viết và nói, từ này có thể được áp dụng để thảo luận về việc sắp xếp, tổ chức, hoặc ảnh hưởng tiêu cực của sự lộn xộn đến tâm lý con người, như trong môi trường học tập hoặc làm việc. Thêm vào đó, "cluttering" cũng thường được sử dụng trong các bài viết về tâm lý học hoặc tổ chức không gian sống.
Họ từ
Cluttering là một danh từ thể hiện tình trạng rối rắm, lộn xộn trong môi trường sống hoặc trong việc sử dụng ngôn ngữ. Trong tâm lý học, nó cũng chỉ một rối loạn ngôn ngữ, gây khó khăn trong việc nói trôi chảy. Về mặt ngữ pháp, từ này xuất hiện trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau chút ít. Cluttering thường được dùng trong ngữ cảnh đánh giá các vấn đề giao tiếp và tổ chức không gian sống.
Từ "cluttering" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "clutter", xuất phát từ tiếng Middle English "cluttren", có nghĩa là làm bừa bộn. Hệ từ có thể liên kết với từ gốc tiếng Đức cổ "klutteren", cũng mang nghĩa tương tự. Trong lịch sử, từ này mô tả không gian bị rối rắm bởi đồ vật không cần thiết, và ý nghĩa này đã phát triển để chỉ hành động gây khó khăn cho sự tổ chức và sự rõ ràng, phản ánh trong cách sử dụng hiện đại về sự lộn xộn trong không gian sống và tư duy.
Từ "cluttering" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong bài nghe và đọc, nơi nó có thể được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự lộn xộn, khó chịu trong không gian vật lý hoặc thông tin. Trong phần viết và nói, từ này có thể được áp dụng để thảo luận về việc sắp xếp, tổ chức, hoặc ảnh hưởng tiêu cực của sự lộn xộn đến tâm lý con người, như trong môi trường học tập hoặc làm việc. Thêm vào đó, "cluttering" cũng thường được sử dụng trong các bài viết về tâm lý học hoặc tổ chức không gian sống.
