Bản dịch của từ Cluttering trong tiếng Việt

Cluttering

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cluttering (Verb)

klˈʌtɚɪŋ
klˈʌtɚɪŋ
01

Để lấp đầy hoặc che đậy những thứ rải rác hoặc lộn xộn làm cản trở sự di chuyển hoặc làm giảm hiệu quả.

To fill or cover with scattered or disordered things that impede movement or reduce effectiveness.

Ví dụ

Cluttering the streets with trash reduces the beauty of our city.

Việc làm rối loạn đường phố với rác làm giảm vẻ đẹp thành phố.

Cluttering social media with fake news is harmful to public trust.

Việc làm rối loạn mạng xã hội với tin tức giả có hại cho niềm tin công chúng.

Is cluttering our parks with litter a sign of neglect?

Việc làm rối loạn công viên của chúng ta với rác có phải là dấu hiệu lãng quên không?

Dạng động từ của Cluttering (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Clutter

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Cluttered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Cluttered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Clutters

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Cluttering

Cluttering (Adjective)

klˈʌtɚɪŋ
klˈʌtɚɪŋ
01

Gây mất trật tự hoặc đông đúc.

Causing disorder or crowding.

Ví dụ

The cluttering streets made it hard to find parking in downtown.

Những con phố hỗn độn khiến việc tìm chỗ đậu xe rất khó khăn.

The cluttering noise from the crowd distracted the speakers at the event.

Âm thanh hỗn độn từ đám đông đã làm phân tâm các diễn giả tại sự kiện.

Is cluttering a common problem in urban areas like New York?

Liệu tình trạng hỗn độn có phải là vấn đề phổ biến ở các khu đô thị như New York không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Cluttering cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Cluttering

Không có idiom phù hợp