Bản dịch của từ Cluttering trong tiếng Việt
Cluttering

Cluttering (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cluttering là một danh từ thể hiện tình trạng rối rắm, lộn xộn trong môi trường sống hoặc trong việc sử dụng ngôn ngữ. Trong tâm lý học, nó cũng chỉ một rối loạn ngôn ngữ, gây khó khăn trong việc nói trôi chảy. Về mặt ngữ pháp, từ này xuất hiện trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau chút ít. Cluttering thường được dùng trong ngữ cảnh đánh giá các vấn đề giao tiếp và tổ chức không gian sống.
Họ từ
Cluttering là một danh từ thể hiện tình trạng rối rắm, lộn xộn trong môi trường sống hoặc trong việc sử dụng ngôn ngữ. Trong tâm lý học, nó cũng chỉ một rối loạn ngôn ngữ, gây khó khăn trong việc nói trôi chảy. Về mặt ngữ pháp, từ này xuất hiện trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau chút ít. Cluttering thường được dùng trong ngữ cảnh đánh giá các vấn đề giao tiếp và tổ chức không gian sống.
