Bản dịch của từ Co trong tiếng Việt
Co
NounPrefix

Co (Noun)
kˈəʊ
ˈkoʊ
01
Một tổ chức kinh doanh hoặc công ty, thường được viết tắt trong cách dùng không trang trọng
A company or business organization used especially in informal writing as a shortened form of “company”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Sĩ quan chỉ huy một đơn vị quân đội
A commanding officer especially an officer in charge of a military unit
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
