Bản dịch của từ Co trong tiếng Việt
Co
Noun [U/C] Preposition

Co(Noun)
kˈəʊ
ˈku
01
Thuật ngữ thông thường chỉ công ty hoặc tập đoàn, đặc biệt trong các tình huống pháp lý
An unofficial term that typically refers to a company or corporation, especially in legal contexts.
非正式术语通常指某家公司或集团,特别是在法律语境下使用时。
Ví dụ
02
Ví dụ
Co(Preposition)
kˈəʊ
ˈku
01
Chỉ ra sự hợp tác hoặc cộng tác với người khác
The abbreviation for carbon monoxide
表示与他人的合作或协作
Ví dụ
02
Được dùng trong các cụm từ như đồng tác giả thể hiện sự hợp tác hoặc hành động chung
A letter representing the third note of the musical scale in solfège.
这一个字母代表了音乐音阶中降在索菲吉中的第三个音符。
Ví dụ
