Bản dịch của từ Co trong tiếng Việt

Co

NounPrefix
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Co (Noun)

kˈəʊ
ˈkoʊ
01

Một tổ chức kinh doanh hoặc công ty, thường được viết tắt trong cách dùng không trang trọng

A company or business organization used especially in informal writing as a shortened form of “company

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khí độc không màu, không mùi, sinh ra khi nhiên liệu cháy không hoàn toàn

Carbon monoxide a poisonous gas with no colour or smell produced when fuels do not burn completely

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sĩ quan chỉ huy một đơn vị quân đội

A commanding officer especially an officer in charge of a military unit

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Co (Prefix)

kˈəʊ
ˈkoʊ
01

Cùng nhau hoặc chung với người khác trong một vai trò, hoạt động hay tình trạng

Together jointly sharing the same role activity or status

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa