Bản dịch của từ Co-sleep trong tiếng Việt
Co-sleep

Co-sleep(Verb)
Ngủ chung giường hoặc ở gần một người khác, đặc biệt là cha mẹ ngủ cùng với trẻ sơ sinh.
Sleeping together (usually referring to parents sleeping with a newborn), sharing a bed or sleeping close by in the same room
一起睡觉(通常指父母与新生儿同眠),睡在同一张床上或挨着睡在同一个房间里。
Thực hành chuyện ngủ cùng (bao gồm chia sẻ giường hoặc chia sẻ phòng) như một thói quen hàng ngày.
Engaging in co-sleeping, whether sharing a bed or just the same room, as a way to arrange sleep habits.
将“共睡”作为一种习惯性的睡眠方式(包括共享床铺或共用一个房间)进行练习。
Co-sleep(Noun Uncountable)
Việc ngủ cùng hoặc chung chỗ với người khác, đặc biệt là cha mẹ ngủ cùng con nhỏ của họ, hay còn gọi là ngủ chung.
Co-sleeping behavior or practice, where family members, usually parents, share a bed with their infants; bed-sharing
集体睡眠习惯,通常指的是和他人(多是父母陪伴婴儿)一同睡觉的行为;集体睡眠
Một danh mục gồm các hình thức chia sẻ giường và phòng giữa người chăm sóc và trẻ sơ sinh.
The concept includes both bed-sharing and room-sharing between caregivers and children.
这个类别涵盖了照顾者与婴儿之间的同床共睡和共用房间的安排。
