Bản dịch của từ Co-sleeper trong tiếng Việt
Co-sleeper
Noun [U/C]

Co-sleeper(Noun)
kˈəʊsliːpɐ
ˈkoʊˌsliː.pɚ
01
Người ngủ cùng (ngủ chung giường) — người thực hiện việc ngủ chung với người khác, thường là bố mẹ và trẻ sơ sinh
A person who sleeps in the same bed as another (co-sleeper) — someone who practices co-sleeping
Ví dụ
02
Cũi/nôi sát giường; nôi đặt sát giường bố mẹ để trẻ ngủ cạnh bố mẹ
A bedside sleeper: a small crib or bassinet designed to attach to the parents' bed so an infant can sleep next to them
Ví dụ
