Bản dịch của từ Coagulate entirely trong tiếng Việt

Coagulate entirely

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coagulate entirely(Phrase)

kəʊˈæɡjʊlˌeɪt ˈɛntaɪəli
ˈkoʊˈæɡjəˌɫeɪt ˈɛntaɪɝɫi
01

Thay đổi từ dạng lỏng sang dạng đặc hoặc rắn, thường do nhiệt hoặc phản ứng hoá học gây ra

The change from a liquid to a solid or crystalline state usually occurs due to heat or chemical reactions.

通常,液态变成固态或晶体状态是由于加热或化学反应引起的。

Ví dụ
02

Tụ họp lại để thành một khối hoặc nhóm

To gather together to form a block or group

将其聚集成一个整体或者一个组

Ví dụ
03

Đặc lại hoặc đặc hơn, đặc biệt khi nói về máu

To thicken or become viscous, especially when referring to blood

血液凝结或变得稠厚,特别是指血液

Ví dụ