coagulates
coagulates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của coagulates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | coagulate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | coagulated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | coagulated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | coagulates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | coagulating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "coagulates" là động từ, có nghĩa là quá trình đông tụ, trong đó các thành phần lỏng trong một chất lỏng kết tụ lại, thường xảy ra khi có sự thay đổi về nhiệt độ hoặc pH. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ; cả hai đều sử dụng "coagulates" với cách phát âm tương tự /koʊˈæɡ.jʊ.leɪts/. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học như y học, hóa học và thực phẩm để mô tả hiện tượng đông lại