coalescence
NounNoun Countable
coalescence (Noun)
/kˌoʊəlˈɛsəns/
/kˌoʊəlˈɛsəns/
AI
Ví dụ
Sự hợp nhất của các cộng đồng đã cải thiện dịch vụ xã hội ở New York.The coalescence of communities improved social services in New York City.
Sự hợp nhất của các ý tưởng đã không xảy ra trong cuộc họp hôm qua.The coalescence of ideas did not happen during the meeting yesterday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
coalescence (Noun Countable)
/kˌoʊəlˈɛsəns/
/kˌoʊəlˈɛsəns/
AI
Ví dụ
Sự hợp nhất của các cộng đồng đã cải thiện hỗ trợ xã hội trong đại dịch.The coalescence of communities improved social support during the pandemic.
Sự hợp nhất của các ý tưởng đã không xảy ra tại cuộc họp trước đó.The coalescence of ideas did not happen at the last meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "coalescence" xuất phát từ tiếng Latinh "coalescere", có nghĩa là kết hợp hoặc tụ hợp lại thành một. Trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, "coalescence" thường chỉ quá trình mà các hạt nhỏ hoặc giọt chất lỏng kết hợp lại với nhau để hình thành cấu trúc lớn hơn. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về mặt ngữ nghĩa và cách sử dụng, nhưng sự phát âm có thể khác nhau một chút, với cách nhấn mạnh âm tiết có phần khác biệt.