coated
coated (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “coat” — nghĩa là đã phủ, che hoặc bao một lớp lên bề mặt (ví dụ: phủ sơn, bọc đường bột, phủ lớp dầu mỡ).
simple past and past participle of coat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của coated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | coat |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | coated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | coated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | coats |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | coating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "coated" là dạng phổ biến của động từ "coat", nghĩa là được bao phủ hoặc che phủ bởi một lớp chất liệu nào đó nhằm bảo vệ hoặc tạo ra bề mặt mới. Trong tiếng Anh Anh, từ "coated" thường được sử dụng trong ngữ cảnh về thực phẩm (ví dụ: chocolate-coated) hay các sản phẩm công nghiệp. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng thuật ngữ này tương tự nhưng có xu hướng diễn đạt nhiều loại phủ khác nhau hơn. Cấu trúc câu và cách dùng có thể khác nhau, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn được duy trì.