coating
coating (Verb)
Nghĩa 01
dạng hiện tại phân từ/gerund của 'coat': phủ hoặc bọc cái gì đó bằng một lớp
present participle/gerund of 'coat': to cover something with a layer
Từ tiếng Việt gần nghĩa
coating (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
lớp mỏng phủ lên bề mặt của một vật
a thin layer or covering applied to the surface of something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
vật liệu được dùng để tạo lớp phủ (sơn, vecni, mạ, phủ bột, v.v.)
a substance used to form such a layer (paint, varnish, plating, powder coating, etc.)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
quy trình hoặc kết quả của việc phủ một lớp bảo vệ hoặc trang trí (ví dụ: lớp phủ chống ăn mòn)
the process or result of applying a protective or decorative layer (e.g., anti-corrosion coating)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
lớp bao trong dược phẩm (ví dụ: lớp màng bao quanh viên thuốc)
a coating in pharmaceuticals (e.g., film coating on tablets)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
lớp phủ trong ẩm thực (ví dụ: bột áo, chiên xù, phủ sô-cô-la)
a culinary coating (e.g., batter, breading, chocolate coating)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
coating (Noun Countable)
Nghĩa 01
một lớp phủ cụ thể (một lớp phủ trên kim loại, một lớp bảo vệ)
a specific layer or cover (a coating on the metal, a protective coating)
Từ tiếng Việt gần nghĩa