Anh - Việt

Bản dịch của từ Coats trong tiếng Việt

coats

Noun

coats (Noun)

/kˈoʊts/
/kˈoʊts/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của "coat" — áo khoác; chỉ nhiều chiếc áo khoác.

plural of coat.

Ví dụ
Nhiều người đã mặc áo khoác trong lễ hội mùa đông ở Chicago.Many people wore coats during the winter festival in Chicago.
Không phải ai cũng có áo khoác ấm cho thời tiết lạnh.Not everyone has warm coats for cold weather.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của coats (Noun)

SingularPlural

coat

coats

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh